I Thông tin sản phẩm
Đá mài Diamond và CBN có thể ứng dụng gia công trên nhiều loại vật liệu khác nhau. Tiêu biểu như linh kiện ô tô, linh kiện gốm, linh kiện thủy lực, linh kiện máy điều hòa và các loại phớt (seal). Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng rộng rãi để gia công các loại kim loại như kim loại đen và kim loại màu.
I Thông tin bổ sung
▲ So với những phương pháp mài thông thường, đá mài kim cương có thể gia công đồng thời số lượng lớn vật liệu, do đó thời gian xử lý cho từng chi tiết thực tế được rút ngắn.
▲ Nhờ đặc tính đánh bóng hai mặt, chất lượng và độ chính xác của sản phẩm rất cao.
▲ Năng suất cao vì có thể gia công nhiều chi tiết trong thời gian ngắn.
▲ Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng chi phí thực tế cho mỗi công cụ lại thấp do thời gian gia công ngắn và năng suất cao.
▲ So với mài thông thường, lượng bụi phát tán rất ít, giúp môi trường làm việc sạch sẽ và giảm đáng kể chi phí xử lý chất thải.
▲ Do môi trường làm việc sạch, không cần đầu tư thêm các thiết bị quản lý hoặc xử lý môi trường.
I Chi tiết sản phẩm
- Nhà sản xuất: 34 Bonchongongdan-1gil, thành phố Yeongcheon, Kyung-buk, Hàn Quốc
- Gửi từ: 34 Bonchongongdan-1gil, thành phố Yeongcheon, Kyung-buk, Hàn Quốc
- Kích thước (mm): 630x53x7x240
- Loại hạt: DIA – Natural DIA
- Tốc độ: WET 50~65
I Vật liệu gia công phù hợp
- Chưa xử lý nhiệt:
| SPEC | Gang | Thép kết cấu | Thép chưa qua xử lý nhiệt (chưa nhiệt luyện) | Mài vô tâm | |||||||||
| Gang xám | Gang cầu | Thép carbon | Thép dụng cụ carbon | Thép hợp kim | Thép Cr-mo | Thép Ni-Cr-Mo | Thép khuông nóng | Thép khuông nguội | Thép dụng cụ tốc độ cao | Thép không gỉ | |||
| FC250… | FC600… | SS400… | S45C, S50C… | SK4~, SK5~… | SK53… | SCM435 | SNCM435 | SKD61 | SKD11, DC53… | SKH51 | SUS404C, STAVAX, HPM38… | ||
| DIA | GOOD | ||||||||||||
- Đã xử lý nhiệt: HRC 40~52
| SPEC | Kim loại màu | Sau xử lý nhiệt (đã nhiệt luyện) | |||||||||||
| Đồng | Nhôm | Hợp kim cứng | Thép carbon | Thép dụng cụ carbon | Thép dụng cụ tốc độ cao | Thép không gỉ | Thép hợp kim | Thép Cr-mo | Thép Ni-Cr-Mo | Thép khuông nóng | Thép khuông nguội | Thép không gỉ | |
| S45C, S50C… | SK4~, SK5~… | SKH51… | SUS404C, STAVAX, HPM38… | SK53… | SCM435 | SCM435 | SKD61 | SKD11, DC53… | SUS303, 304… | ||||
| HRC 35 ~ 55 | HRC 55 ~ 62 | HRC 61 ~ 64 | HRC 50~53 | HRC 55~62 | HRC 20~45 | HRC 20~45 | HRC 48~52 | HRC 60~64 | |||||
| DIA | BEST | BEST | BEST | BEST | GOOD | BEST | |||||||

Vitrified wheels
Resinoid wheels
CBN/DIA
Diamond Tools
Các loại đá mài khác












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.