Đá mài tím RA46J7V 180x19x31.75

Đá mài cam RA46J7V được sử dụng trong các công đoạn mài bề mặt yêu cầu độ chính xác kích thước và độ nhám cao, thích hợp cho mài bề mặt khuôn và chi tiết chưa qua nhiệt luyện hoặc đã nhiệt luyện nhẹ.

製品価格

 

価格応談

お問い合わせいただくと、10~20%の割引が適用されます!

Zalo 0833034990
  • 規格
 

180x19x31.75

 
  • 使用工具
  • 使用上の注意事項
  • 砥粒種類:
 

RA

 
  • 周速度:

33m/s

 
  • Catalogue:

  Samyang catalog-en

  삼양연마공업 카달록-국문

I 製品情報

Đá mài cam RA46J7V được sử dụng trong các công đoạn mài bề mặt yêu cầu độ chính xác kích thước và độ nhám cao, thích hợp cho mài bề mặt khuôn và chi tiết chưa qua nhiệt luyện hoặc đã nhiệt luyện nhẹ.

I 追加情報

▲ 自社開発のビトリファイド結合剤により、優れた研削・切断性能と低研削負荷を実現.
▲ 砥石の摩耗が少なく、高い加工精度を確保.
▲ 加工材料に応じた砥粒種類および粒度の最適選定が可能.
▲ お客様のご要望に応じた多様なサイズの研削砥石を製作可能.

I Chi tiết sản phẩm

  • 製造元: 韓国 慶尚北道 永川市 Bonchongongdan-1ギル 34
  • 発送元: 韓国 慶尚北道 永川市 Bonchongongdan-1ギル 34
  • サイズ (mm): 180x19x31.75
  • 砥粒種類: RA – Rubi Aluminum oxide tím
  • 周速度: 33m/s

I 適用材料

  • 未熱処理
仕様 鋳鉄 一般構造用鋼 非熱処理 センタレス研削
鋳鉄 ダクタイル鋳鉄 炭素鋼 炭素工具鋼 合金工具鋼 クロムモリブデン鋼 ニッケルクロムモリブデン鋼 熱間ダイス鋼 冷間ダイス鋼 高速度工具鋼 ステンレス鋼
FC250… FC600… SS400… S45C, S50C… SK4~, SK5~… SK53… SCM435 SNCM435 SKD61 SKD11, DC53… SKH51 SUS404C, STAVAX, HPM38…
RA BEST BEST BEST GOOD
  • 熱処理済み HRC 40~52
仕様 非鉄金属 熱処理後
アルミニウム 超硬合金 炭素鋼 炭素工具鋼 高速度工具鋼 ステンレス鋼 合金工具鋼 クロムモリブデン鋼 ニッケルクロムモリブデン鋼 熱間ダイス鋼 冷間ダイス鋼 ステンレス鋼
S45C, S50C… SK4~, SK5~… SKH51… SUS404C, STAVAX, HPM38… SK53… SCM435 SCM435 SKD61 SKD11, DC53… SUS303, 304…
HRC 35 ~ 55   HRC 55 ~ 62 HRC 61 ~ 64 HRC 50~53 HRC 55~62 HRC 20~45 HRC 20~45 HRC 48~52 HRC 60~64
RA GOOD GOOD GOOD GOOD GOOD GOOD GOOD GOOD GOOD

レビュー

レビューはまだありません。

“Đá mài tím RA46J7V 180x19x31.75” の口コミを投稿します